保管工 bǎo guǎn gōng · bảo quản công Hán Việt: bảo quản công · Pinyin: bǎo guǎn gōng Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 管 (quản) + 工 (công)Pinyinbǎo guǎn gōngHán Việtbảo quản côngCấu tạo保 + 管 + 工 · bảo + quản + công nghĩa thành phần: bảo + quản + công