保管期 bảo quản kì Hán Việt: bảo quản kì Tổng quan thời hạn bảo quản Cấu tạo: 保 (bảo) + 管 (quản) + 期 (kì)Hán Việtbảo quản kìCấu tạo保 + 管 + 期 · bảo + quản + kì nghĩa thành phần: bảo + quản + kì Nghĩa ViệtCihui thời hạn bảo quản