保管費

bảo quản phí

Hán Việt: bảo quản phí

Tổng quan

phí bảo quản

Cấu tạo: (bảo) + (quản) + (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phí bảo quản

Eng

  • Cihui 保管費 ǎoguǎnfèi n. storage charges/fee