保羅羅西 bǎo luó luó xī · bảo la la tây Hán Việt: bảo la la tây · Pinyin: bǎo luó luó xī Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 羅 (la) + 羅 (la) + 西 (tây)Pinyinbǎo luó luó xīHán Việtbảo la la tâyCấu tạo保 + 羅 + 羅 + 西 · bảo + la + la + tây nghĩa thành phần: bảo + la + la + tây