保育器

bảo dục khí

Hán Việt: bảo dục khí

Tổng quan

mẹ nuôi, vú nuôi

Cấu tạo: (bảo) + (dục) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mẹ nuôi, vú nuôi

ja

  • JMdict incubator