保育室

bảo dục thất

Hán Việt: bảo dục thất

Tổng quan

phòng dành riêng cho tre bú, nhà trẻ, ao nuôi cá, vườn ương, (nghĩa bóng) nơi đào tạo, nơi nuôi dưỡng (nghệ sĩ...)

Cấu tạo: (bảo) + (dục) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng dành riêng cho tre bú, nhà trẻ, ao nuôi cá, vườn ương, (nghĩa bóng) nơi đào tạo, nơi nuôi dưỡng (nghệ sĩ...)

ja

  • JMdict nursery school|day nursery|nursery room