保育箱
bảo dục tương
Hán Việt: bảo dục tương · Pinyin: bǎo yù xiāng
Tổng quan
lồng ấp (cho trẻ sơ sinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui lồng ấp (cho trẻ sơ sinh)
Eng
- CC-CEDICT incubator (for newborns)
- Cihui 保育箱 ǎoyùxiāng n. <med.> incubator M:²zhī