保藏品

bảo tàng phẩm

Hán Việt: bảo tàng phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (tàng) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 保藏品 ǎocángpǐn n. stored goods