保證忠於 bảo chứng trung vu Hán Việt: bảo chứng trung vu Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 證 (chứng) + 忠 (trung) + 於 (vu)Hán Việtbảo chứng trung vuCấu tạo保 + 證 + 忠 + 於 · bảo + chứng + trung + vu nghĩa thành phần: bảo + chứng + trung + vu Nghĩa EngCihui pledge one's allegiance to