保證有雪 bǎo zhèng yǒu xuě · bảo chứng hữu tuyết Hán Việt: bảo chứng hữu tuyết · Pinyin: bǎo zhèng yǒu xuě Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 證 (chứng) + 有 (hữu) + 雪 (tuyết)Pinyinbǎo zhèng yǒu xuěHán Việtbảo chứng hữu tuyếtCấu tạo保 + 證 + 有 + 雪 · bảo + chứng + hữu + tuyết nghĩa thành phần: bảo + chứng + hữu + tuyết