保護地
bảo hộ địa
Hán Việt: bảo hộ địa
Tổng quan
vật phụ thuộc; phần phụ thuộc, nước phụ thuộc
Nghĩa
Việt
- Cihui vật phụ thuộc; phần phụ thuộc, nước phụ thuộc
Eng
- Cihui 保護地 ǎohùdì n. protectorate; dependent territory M:²kuài/¹piàn