保護墊 bảo hộ điếm Hán Việt: bảo hộ điếm Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 護 (hộ) + 墊 (điếm)Hán Việtbảo hộ điếmCấu tạo保 + 護 + 墊 · bảo + hộ + điếm nghĩa thành phần: bảo + hộ + điếm Nghĩa EngCihui neonychium