保護罩 bǎo hù zhào · bảo hộ tráo Hán Việt: bảo hộ tráo · Pinyin: bǎo hù zhào Tổng quan vòng bảo hộ Cấu tạo: 保 (bảo) + 護 (hộ) + 罩 (tráo)Pinyinbǎo hù zhàoHán Việtbảo hộ tráoCấu tạo保 + 護 + 罩 · bảo + hộ + tráo nghĩa thành phần: bảo + hộ + tráo Nghĩa ViệtCihui vòng bảo hộ