保证人的 bảo chứng nhân đích Hán Việt: bảo chứng nhân đích Tổng quan đỡ đầu, bảo đảm Cấu tạo: 保 (bảo) + 證 (chứng) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việtbảo chứng nhân đíchTừ loạitínhCấu tạo保 + 證 + 人 + 的 · bảo + chứng + nhân + đích nghĩa thành phần: bảo + chứng + nhân + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bảo lãnhMainlandKaggle Zh-Vi sponsorial Từ liên quan Gần nghĩa人的皮肤 · 人的胃 · 人的脚 · 保證書 · 保证书 · 保证人 · 保证品 · 保证者