保費量 bảo phí lượng Hán Việt: bảo phí lượng Tổng quan số lượng hàng có phí bảo hiểm Cấu tạo: 保 (bảo) + 費 (phí) + 量 (lượng)Hán Việtbảo phí lượngCấu tạo保 + 費 + 量 · bảo + phí + lượng nghĩa thành phần: bảo + phí + lượng Nghĩa ViệtCihui số lượng hàng có phí bảo hiểm