保輔幣 bảo phụ tệ Hán Việt: bảo phụ tệ Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 輔 (phụ) + 幣 (tệ)Hán Việtbảo phụ tệCấu tạo保 + 輔 + 幣 · bảo + phụ + tệ nghĩa thành phần: bảo + phụ + tệ Nghĩa EngCihui stotinki