保釋人 bǎo shì rén · bảo thích nhân Hán Việt: bảo thích nhân · Pinyin: bǎo shì rén Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 釋 (thích) + 人 (nhân)Pinyinbǎo shì rénHán Việtbảo thích nhânCấu tạo保 + 釋 + 人 · bảo + thích + nhân nghĩa thành phần: bảo + thích + nhân Nghĩa EngCihui 保釋人 ǎoshìrén n. bailor M:¹ge/¹míng/²wèi