保釋書 bảo thích thư Hán Việt: bảo thích thư Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 釋 (thích) + 書 (thư)Hán Việtbảo thích thưCấu tạo保 + 釋 + 書 · bảo + thích + thư nghĩa thành phần: bảo + thích + thư Nghĩa EngCihui 保釋書 ǎoshìshū n. bail bond M:¹fèn