保釋金

bǎo shì jin bảo thích kim

Hán Việt: bảo thích kim · Pinyin: bǎo shì jin

Tổng quan

(pháp lý) sự cam kết trước toà (không phá rối trị an; trả nợ...), tiền bảo chứng (cho việc cam kết)

Cấu tạo: (bảo) + (thích) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (pháp lý) sự cam kết trước toà (không phá rối trị an; trả nợ...), tiền bảo chứng (cho việc cam kết)

Eng

  • Cihui 保釋金 ǎoshìjīn n. bail M:²bǐ