保鍵網 bảo kiện võng Hán Việt: bảo kiện võng Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 鍵 (kiện) + 網 (võng)Hán Việtbảo kiện võngCấu tạo保 + 鍵 + 網 · bảo + kiện + võng nghĩa thành phần: bảo + kiện + võng Nghĩa EngCihui 保鍵網 ǎojiànwǎng n. health care network