保險傘 bảo hiểm tán Hán Việt: bảo hiểm tán Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 傘 (tán)Hán Việtbảo hiểm tánCấu tạo保 + 險 + 傘 · bảo + hiểm + tán nghĩa thành phần: bảo + hiểm + tán Nghĩa EngCihui 保險傘 ǎoxiǎnsǎn n. parachute M:¹bǎ