保險刀

bǎo xiǎn dāo bảo hiểm đao

Hán Việt: bảo hiểm đao · Pinyin: bǎo xiǎn dāo

Tổng quan

dao cạo an toàn

Cấu tạo: (bảo) + (hiểm) + (đao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dao cạo an toàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刮胡子的用具,刀片安在特制的刀架上,使用时不会刮伤皮肤。也叫安全剃刀。

Eng

  • Cihui 保險刀 ǎoxiǎndāo n. safety razor M:¹bǎ/¹piàn