保險桿

bảo hiểm can

Hán Việt: bảo hiểm can

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (hiểm) + (can)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 保險桿 ǎoxiǎngǎn n. (car) bumper M:²gēn