保險稅 bǎo xiǎn shuì · bảo hiểm thuế Hán Việt: bảo hiểm thuế · Pinyin: bǎo xiǎn shuì Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 稅 (thuế)Pinyinbǎo xiǎn shuìHán Việtbảo hiểm thuếCấu tạo保 + 險 + 稅 · bảo + hiểm + thuế nghĩa thành phần: bảo + hiểm + thuế