保險線 bảo hiểm tuyến Hán Việt: bảo hiểm tuyến Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 線 (tuyến)Hán Việtbảo hiểm tuyếnCấu tạo保 + 險 + 線 · bảo + hiểm + tuyến nghĩa thành phần: bảo + hiểm + tuyến Nghĩa EngCihui 保險線 ǎoxiǎnxiàn n. fuse M:²gēn/¹tiáo