保險金

bǎo xiǎn jīn bảo hiểm kim

Hán Việt: bảo hiểm kim · Pinyin: bǎo xiǎn jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (hiểm) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 保險人依據保險契約的約定而對被保險人支付的賠償金額。如:「這些人串通起來想要詐領巨額保險金,結果被揭發了。」

Eng

  • Cihui 保險金 ǎoxiǎnjīn n. amount insured M:²bǐ