保險針 bảo hiểm châm Hán Việt: bảo hiểm châm Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 針 (châm)Hán Việtbảo hiểm châmCấu tạo保 + 險 + 針 · bảo + hiểm + châm nghĩa thành phần: bảo + hiểm + châm Nghĩa EngCihui 保險針 ǎoxiǎnzhēn n. safety pin M:²gēn