保險門

bảo hiểm môn

Hán Việt: bảo hiểm môn

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (hiểm) + (môn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 保險門 ǎoxiǎnmén n. safety exit M:²dào/¹shàn