保險額

bǎo xiǎn é bảo hiểm ngạch

Hán Việt: bảo hiểm ngạch · Pinyin: bǎo xiǎn é

Tổng quan

sự liều, sự mạo hiểm, sự rủi ro, sự nguy hiểm, liều, có cơ phải chịu sự rủi ro, có cơ phải chịu sự nguy hiểm của

Cấu tạo: (bảo) + (hiểm) + (ngạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự liều, sự mạo hiểm, sự rủi ro, sự nguy hiểm, liều, có cơ phải chịu sự rủi ro, có cơ phải chịu sự nguy hiểm của