保障条款 bǎo zhàng tiáo kuǎn·bảo chướng điều khoản Hán Việt: bảo chướng điều khoản · Pinyin: bǎo zhàng tiáo kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 障 (chướng) + 條 (điều) + 款 (khoản)Pinyinbǎo zhàng tiáo kuǎnHán Việtbảo chướng điều khoảnCấu tạo保 + 障 + 條 + 款 · bảo + chướng + điều + khoản nghĩa thành phần: bảo + chướng + điều + khoản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điều khoản bảo đảmĐứcHandedict Schutzklausel Từ liên quan Gần nghĩa保障监督 · 条款的 · 保障人权 · 条款说明 · 保障劳动岗位