条款的 điều khoản đích Hán Việt: điều khoản đích Tổng quan xem clause Cấu tạo: 條 (điều) + 款 (khoản) + 的 (đích)Hán Việtđiều khoản đíchTừ loạitínhCấu tạo條 + 款 + 的 · điều + khoản + đích nghĩa thành phần: điều + khoản + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc điều khoảnMainlandKaggle Zh-Vi clausal Từ liên quan Gần nghĩa条款 · 条款说明