条款说明

điều khoản thuyết minh

Hán Việt: điều khoản thuyết minh

Tổng quan

Cấu tạo: 條 (điều) + 款 (khoản) + 說 (thuyết) + 明 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều khoản
  • Biên soạn 條款說明 iáokuǎn shuōmíng n. stipulation

Eng

  • Cihui 條款說明 iáokuǎn shuōmíng n. stipulation

Từ liên quan

Gần nghĩa

说明性的 · 条款的 · 說明文 · 说明书 · 说明会 · 说明地 · 说明文 · 说明物