保障监督

bǎo zhàng jiān dūbảo chướng giam đốc

Hán Việt: bảo chướng giam đốc · Pinyin: bǎo zhàng jiān dū

Tổng quan

biện pháp bảo vệ

Cấu tạo: 保 (bảo) + 障 (chướng) + 監 (giam) + 督 (đốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biện pháp bảo vệ
  • Google Alex v6 giám sát bảo đảm

Eng

  • Cihui safeguards

Đức

  • Handedict Sicherheitsklauseln

Từ liên quan

Gần nghĩa

监督法院 · 监督人 · 监督制度的 · 监督器 · 监督团 · 监督官 · 监督官之职 · 监督权