監督官

giam đốc quan

Hán Việt: giam đốc quan

Tổng quan

viên thanh tra, viên giám sát, êfô (Hy,lạp), (sử học) quan ngự sử, êfô (Hy,lạp) quản đốc

Cấu tạo: (giam) + (đốc) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viên thanh tra, viên giám sát, êfô (Hy,lạp), (sử học) quan ngự sử, êfô (Hy,lạp) quản đốc