监督官

giam đốc quan

Hán Việt: giam đốc quan

Tổng quan

viên thanh tra, viên giám sát, êfô (Hy,lạp), (sử học) quan ngự sử, êfô (Hy,lạp) quản đốc

Cấu tạo: 監 (giam) + 督 (đốc) + 官 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan giám sát
  • Tần suất từ viên thanh tra, viên giám sát, êfô (Hy,lạp), (sử học) quan ngự sử, êfô (Hy,lạp) quản đốc

Từ liên quan

Gần nghĩa

监督官之职 · 监督人 · 监督器 · 监督团 · 监督权 · 监督的 · 监督者 · 监督