保險單
bảo hiểm đan
Hán Việt: bảo hiểm đan · Pinyin: bǎo xiǎn dān
Tổng quan
hợp đồng bảo hiểm (tài liệu)
Nghĩa
Việt
- Cihui hợp đồng bảo hiểm (tài liệu)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 保險人對被保險人承保的證明。凡被保險人與保險人之間權利義務的一切條款,皆詳載於保險單上,作為憑據。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 投保人与保险人签订的保险合同。
Eng
- CC-CEDICT insurance policy (document)
- Cihui insurance policy (document)