保險帶

bǎo xiǎn dài bảo hiểm đái

Hán Việt: bảo hiểm đái · Pinyin: bǎo xiǎn dài

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (hiểm) + (đái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 保險帶 ǎoxiǎndài n. safety belt M:¹tiáo