保險桿

bảo hiểm can

Hán Việt: bảo hiểm can

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (hiểm) + (can)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裝配在車輛前後的橫桿,用以減少碰撞時對車體造成的損害。如:「我的車子後面被猛撞了一下,保險桿都凹了。」

Eng

  • Cihui 保險桿 ǎoxiǎngǎn n. (car) bumper M:²gēn