保險業
bảo hiểm nghiệp
Hán Việt: bảo hiểm nghiệp · Pinyin: bǎo xiǎn yè
Tổng quan
sự bảo hiểm, tiền đóng bảo hiểm; tiền bảo hiểm được hưởng, hợp đồng bảo hiểm sự bảo hiểm (trên biển)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự bảo hiểm, tiền đóng bảo hiểm; tiền bảo hiểm được hưởng, hợp đồng bảo hiểm sự bảo hiểm (trên biển)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 依公司法而經營各種保險業務的行業。