保險機

bǎo xiǎn jībảo hiểm ki

Hán Việt: bảo hiểm ki · Pinyin: bǎo xiǎn jī

Tổng quan

sự an toàn, sự chắc chắn, tính an toàn, tính chất không nguy hiểm, chốt an toàn (ở súng)

Cấu tạo: 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo hiểm
  • Google Alex v6 chốt an toàn
  • Tần suất từ sự an toàn, sự chắc chắn, tính an toàn, tính chất không nguy hiểm, chốt an toàn (ở súng)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi safety

Eng

  • Tần suất từ safety

Đức

  • Handedict Schutz

Từ liên quan

Gần nghĩa

保險業 · 保險絲 · 保險人 · 保险刀 · 保險單 · 保險商 · 保險套 · 保險槓