保險機

bǎo xiǎn jī bảo hiểm ki

Hán Việt: bảo hiểm ki · Pinyin: bǎo xiǎn jī

Tổng quan

sự an toàn, sự chắc chắn, tính an toàn, tính chất không nguy hiểm, chốt an toàn (ở súng)

Cấu tạo: (bảo) + (hiểm) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự an toàn, sự chắc chắn, tính an toàn, tính chất không nguy hiểm, chốt an toàn (ở súng)