保險法

bǎo xiǎn fǎ bảo hiểm pháp

Hán Việt: bảo hiểm pháp · Pinyin: bǎo xiǎn fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (hiểm) + (pháp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以保險關係及保險人監理為規範對象之法規,其內容包含保險契約、財產保險、人身保險、保險業等。

Eng

  • Cihui 保險法 ǎoxiǎnfǎ n. insurance laws