保險盒 bǎo xiǎn hé · bảo hiểm hạp Hán Việt: bảo hiểm hạp · Pinyin: bǎo xiǎn hé Tổng quan hộp cầu chì Cấu tạo: 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 盒 (hạp)Pinyinbǎo xiǎn héHán Việtbảo hiểm hạpCấu tạo保 + 險 + 盒 · bảo + hiểm + hạp nghĩa thành phần: bảo + hiểm + hạp Nghĩa ViệtCihui hộp cầu chìEngCC-CEDICT fuse boxCihui fuse box