保險證明

bǎo xiǎn zhèng míng bảo hiểm chứng minh

Hán Việt: bảo hiểm chứng minh · Pinyin: bǎo xiǎn zhèng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (hiểm) + (chứng) + (minh)