保養品
bảo dưỡng phẩm
Hán Việt: bảo dưỡng phẩm · Pinyin: bǎo yǎng pǐn
Tổng quan
(Đài Loan) sản phẩm làm đẹp | sản phẩm chăm sóc da
Nghĩa
Việt
- Cihui (Đài Loan) sản phẩm làm đẹp | sản phẩm chăm sóc da
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 能夠保持皮膚、頭髮等的光澤或提供身體調養滋潤的物品。如:「銀髮族保養品」、「美容保養品」。
Eng
- CC-CEDICT (Tw) beauty product; skincare product
- Cihui 保養品 ǎoyǎngpǐn n. things under maintenance