保鮮膜

bǎo xiān mó bảo tiên mô

Hán Việt: bảo tiên mô · Pinyin: bǎo xiān mó

Tổng quan

màng bọc thực phẩm | màng bảo quản | màng film

Cấu tạo: (bảo) + (tiên) + (mô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màng bọc thực phẩm | màng bảo quản | màng film

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種薄而透明的膠膜,通常用來覆蓋食物,保持食物的新鮮,防止食物因長時間的暴露而敗壞。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为食物保鲜用的塑料薄膜。

Eng

  • CC-CEDICT plastic wrap|preservative film|cling film
  • Cihui plastic wrap; preservative film; cling film