保齡球賽 bảo linh cầu tái Hán Việt: bảo linh cầu tái Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 齡 (linh) + 球 (cầu) + 賽 (tái)Hán Việtbảo linh cầu táiCấu tạo保 + 齡 + 球 + 賽 · bảo + linh + cầu + tái nghĩa thành phần: bảo + linh + cầu + tái Nghĩa EngCihui 保齡球賽 ǎolíngqiúsài n. bowling game/match