俞兒騎

yú ér qí du nhi kị

Hán Việt: du nhi kị · Pinyin: yú ér qí

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (nhi) + (kị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代帝王大驾出行时充当仪仗队伍前导的骑卫。以登山之神名之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王大驾出行时充当仪仗队伍前导的骑卫。以登山之神名之。