俞兒舞 yú ér wǔ · du nhi vũ Hán Việt: du nhi vũ · Pinyin: yú ér wǔ Tổng quan Cấu tạo: 俞 (du) + 兒 (nhi) + 舞 (vũ)Pinyinyú ér wǔHán Việtdu nhi vũCấu tạo俞 + 兒 + 舞 · du + nhi + vũ nghĩa thành phần: du + nhi + vũ