俞兒騎 yú ér qí · du nhi kị Hán Việt: du nhi kị · Pinyin: yú ér qí Tổng quan Cấu tạo: 俞 (du) + 兒 (nhi) + 騎 (kị)Pinyinyú ér qíHán Việtdu nhi kịCấu tạo俞 + 兒 + 騎 · du + nhi + kị nghĩa thành phần: du + nhi + kị