俟力伐 qí lì fá · sĩ lực phạt Hán Việt: sĩ lực phạt · Pinyin: qí lì fá Tổng quan Cấu tạo: 俟 (sĩ) + 力 (lực) + 伐 (phạt)Pinyinqí lì fáHán Việtsĩ lực phạtCấu tạo俟 + 力 + 伐 · sĩ + lực + phạt nghĩa thành phần: sĩ + lực + phạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。