俟呂陵 qí lǚ líng · sĩ lữ lăng Hán Việt: sĩ lữ lăng · Pinyin: qí lǚ líng Tổng quan Cấu tạo: 俟 (sĩ) + 呂 (lữ) + 陵 (lăng)Pinyinqí lǚ língHán Việtsĩ lữ lăngCấu tạo俟 + 呂 + 陵 · sĩ + lữ + lăng nghĩa thành phần: sĩ + lữ + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。北周有俟吕陵始。见《周书.尉迟迥传》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。北周有俟吕陵始。见《周书.尉迟迥传》。